BoxerBase
Open Boxe Marvila
Trang chủ
Ngườ tham gia
các nhóm (69)
Các trận đấu
Scan page
Chuyển đổi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Toggle Sidebar
Open Boxe Marvila
Số trận đấu
Số lượng võ sĩ
66/66 các nhóm
Cadete/ Junior FEM (Até 5 Combates) 50 1
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nữ U17 Cadete/ Junior FEM (Até 5 Combates) 50 2
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Cadete/ Junior FEM (Até 5 Combates) 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Senior FEM B (1 a 7 combates) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
School boys FEM 45
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Elite Feminino (+15 Combates) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Elite Feminino (+15 Combates) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Elite Feminino (+15 Combates) 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Cadete/ Junior B MASC (Até 5 Combates) 48
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Cadete/ Junior B MASC (Até 5 Combates) 54
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Cadete/ Junior B MASC (Até 5 Combates) 66
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Cadete/ Junior B MASC (Até 5 Combates) 80
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Cadete/ Junior A MASC ( 6-10 Combates) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 54
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 60
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 63.5 1
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam U19 junior/youth B MASC (até 5 Combates) 63.5 2
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 67
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 71
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 75
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
junior/youth B MASC (até 5 Combates) 92
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
junior/youth B MASC (6 a 10 Combates) 54
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
junior/youth B MASC (6 a 10 Combates) 63.5
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
junior/youth A MASC (+10 Combates) 67
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 57
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 60
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 63.5 1
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Nam Elite Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 63.5 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 67 1
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 67 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 67 3
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 71 1
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Nam Elite Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 71 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 75 1
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 75 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 80 1
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 80 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 86 1
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 86 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC B ( 1 a 7 combates) 92+
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 60
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 63.5 1
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Senior MASC A (8 a 15 combates) 63.5 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 67
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 71
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 75
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 80
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Senior MASC A (8 a 15 combates) 92+
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
School Boys MASC 38.5
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
infantis MASC 48
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 57
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 60
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 63.5
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 67
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 71 1
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 71 2
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Cadete/ Junior A MASC (+10 Combates) 75
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 80 1
3/3 võ sĩ
2 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 80 2
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 80 2
2/2 võ sĩ
1 trận đấu
Nam Elite Elite Maculino(+15 Combates) 92
4/4 võ sĩ
3 trận đấu
junior/youth B FEM (Até 5 Combates) 54
2/2 võ sĩ
1 trận đấu