Match #19 - fredag 18:30 Ring A
Nữ tuổi 15-16 50 Semifinaler
Vinnare
Blå
Huỳnh
Bảo Châu
RSC R3
DomareR1
R2
R3
Total
1
9
10
9
10
—
—
18
20
2
9
10
9
10
—
—
18
20
3
9
10
9
10
—
—
18
20
4
9
10
9
10
—
—
18
20
5
9
10
9
10
—
—
18
20
Varningar
—
—
—
—
—
—
—
—
Räknar
1
—
—
—
—
—
1
—
Match Beskrivning
Ronder
3 x 2 min
Klasser
Nữ tuổi 15-16 (10 Point Must)
Domare
5
Tävlingsansvariga
Ringdomare
Ngô
Sỹ (NSY)
Domare 1
Võ
Văn Đính (VVĐ)
Domare 2
Nguyễn
Thị Thẩm (NTT)
Domare 3
Lê
Thanh Dũng (LTD)
Domare 4
Lê
Phúc Tín (LPT)
Domare 5
Võ
Tấn Lực (VTL)