Match #10 - onsdag 19:30 Ring A
Nam tuổi 17-18 63.5 Kvartsfinal
Vinnare
Blå
Lâm
Gia Hào
RSC R2
DomareR1
R2
R3
Total
1
9
10
—
—
—
—
9
10
2
9
10
—
—
—
—
9
10
3
8
10
—
—
—
—
8
10
4
9
10
—
—
—
—
9
10
5
9
10
—
—
—
—
9
10
Varningar
—
—
—
—
—
—
—
—
Räknar
1
—
—
—
—
—
1
—
Match Beskrivning
Ronder
3 x 3 min
Klasser
Nam tuổi 17-18 (10 Point Must)
Domare
5
Tävlingsansvariga
Ringdomare
Bùi
Phụ Sáu (BPS)
Domare 1
Lê
Huỳnh Phong (LHP)
Domare 2
Trương
Bảo Hoàng (TBH)
Domare 3
Võ
Văn Đính (VVĐ)
Domare 4
Nguyễn
Thị Thẩm (NTT)
Domare 5
Lê
Thanh Dũng (LTD)