Match #12 - lördag 18:30 Ring A
Nam tuổi 13-14 42 Final
Vinnare
Röd
Trần
Gia Phát
RSC R2
DomareR1
R2
R3
Total
1
10
9
—
—
—
—
10
9
2
10
9
—
—
—
—
10
9
3
10
9
—
—
—
—
10
9
4
10
9
—
—
—
—
10
9
5
10
9
—
—
—
—
10
9
Varningar
—
—
—
—
—
—
—
—
Räknar
—
—
—
1
—
—
—
1
Match Beskrivning
Ronder
3 x 1:30
Klasser
Nam tuổi 13-14 (10 Point Must)
Domare
5
Tävlingsansvariga
Ringdomare
Trần
Hữu Hoàng (THH)
Domare 1
Vũ
Thành A Duẫn (ADU)
Domare 2
Trần
Tuấn Tú (TTT)
Domare 3
Huỳnh
Trọng Long (HTL)
Domare 4
Lê
Huỳnh Phong (LHP)
Domare 5
Lê
Phúc Tín (LPT)