12:30 Thứ 7, 19 thg 9 12:30 CN, 20 thg 9 12:30 Thứ 7, 26 thg 9 12:30 CN, 27 thg 9 12:30 CN, 4 thg 10
Tổng quan 12:30 Chủ Nhật · Sàn đấu A
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
1
Senior Development (*) Male 75
- Bán KếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
2
Senior Development (*) Male 75
- Bán KếtChưa xác định
Chưa xác định
Billy
Hvid
vs
Ibrahim Mukhtar
Ahmed
3
Junior Development (*) Class A Male 48
- Chung kết Billy
Hvid
(Fisher) Ibrahim Mukhtar
Ahmed
(Slik) Mohammed
Ali Ziyad Mohammed
vs
Chưa xác định
4
Junior Development (*) Class B Male 50
- Chung kết Mohammed
Ali Ziyad Mohammed
(Unitas Youth Zone) Chưa xác định
Johnny
Rooney
vs
Chưa xác định
5
Junior Development (*) Class A Male 54
- Chung kết Johnny
Rooney
(Newham) Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
6
Junior Development (*) Class B Male 63
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
7
Junior Development (*) Class A Male 66
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Zuriel
Lampin
vs
Aariz
Khan
8
Junior Development (*) Class A Male 70
- Chung kết Zuriel
Lampin
(TKO Barking) Aariz
Khan
(West Ham) Emilio
Likcani
vs
Teddy
Taylor
9
Junior Development (*) Class B Male 75
- Chung kết Emilio
Likcani
(White Hart Lane) Teddy
Taylor
(Eltham) Cherry
Culleton-Addis
vs
Billie-Rose
Harris
10
Youth Development (*) Female 54
- Chung kết Cherry
Culleton-Addis
(Five Star) Billie-Rose
Harris
(Rush Green)
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
11
Youth Development (*) Male 60
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Kemoye
Bentham
vs
Chưa xác định
12
Youth Development (*) Male 62.5
- Chung kết Kemoye
Bentham
(Islington) Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
13
Youth Development (*) Male 65
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Amber
Martin
vs
Jodie
O'Sullivan
14
Senior Development (*) Female 51
- Chung kết Amber
Martin
(Arches) Jodie
O'Sullivan
(Uxbridge) Isabella
Huber
vs
Georgi
O'Neill
15
Senior Development (*) Female 60
- Chung kết Isabella
Huber
(Hawley) Georgi
O'Neill
(New City)
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
16
Senior Development (*) Male 60
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Polly
White
vs
Chưa xác định
17
Senior Development (*) Female 65
- Chung kết Polly
White
(Rival King’s Cross) Chưa xác định
Zemeka
Clarke
vs
Joyce
Fahy
18
Senior Development (*) Female 67.5
- Chung kết Zemeka
Clarke
(IQ Neasden) Joyce
Fahy
(Afewee)
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
19
Senior Development (*) Male 85
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
20
Senior Development (*) Male 90+
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định