12:30 Thứ 7, 19 thg 9 12:30 CN, 20 thg 9 12:30 Thứ 7, 26 thg 9 12:30 CN, 27 thg 9 12:30 CN, 4 thg 10
Tổng quan 12:30 Chủ Nhật · Sàn đấu B
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
1
Senior Development (*) Male 70
- Bán KếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
2
Senior Development (*) Male 70
- Bán KếtChưa xác định
Chưa xác định
Cameron
Gayle-Joseph
vs
Danny-Junior
Francis
3
Junior Development (*) Class B Male 54
- Chung kết Cameron
Gayle-Joseph
(White Hart Lane) Danny-Junior
Francis
(Feltham P&C) Louie
Morris
vs
Ranow
Assad
4
Junior Development (*) Class B Male 57
- Chung kết Louie
Morris
(Rainham) Ranow
Assad
(Fight for Peace)
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
5
Junior Development (*) Class A Male 57
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
6
Junior Development (*) Class A Male 63
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Mohammad Ayaan
Ali
vs
Chưa xác định
7
Junior Development (*) Class B Male 66
- Chung kết Mohammad Ayaan
Ali
(East London BA) Chưa xác định
Bleu
Conn-Player
vs
Spencer
Walker
8
Junior Development (*) Class B Male 70
- Chung kết Bleu
Conn-Player
(East London BA) Spencer
Walker
(Academy of Smallholdings)
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
9
Youth Development (*) Male 57.5
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
10
Youth Development (*) Male 70
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
11
Youth Development (*) Male 75
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
12
Youth Development (*) Male 80
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Julia
Guglielmetti
vs
Chưa xác định
13
Senior Development (*) Female 54
- Chung kết Julia
Guglielmetti
(Repton) Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
14
Senior Development (*) Male 55
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
15
Senior Development (*) Female 57
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
16
Senior Development (*) Male 57.5
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
17
Senior Development (*) Male 62.5
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
18
Senior Development (*) Male 65
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
19
Senior Development (*) Female 70
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
20
Senior Development (*) Male 80
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định
Chưa xác định
vs
Chưa xác định
21
Senior Development (*) Male 90
- Chung kếtChưa xác định
Chưa xác định